| MOQ: | 1 cái |
| standard packaging: | Hộp mạng |
| Delivery period: | 2~5 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T, Western Union, Paypal, Thẻ tín dụng |
| Supply Capacity: | 5000 CÁI / tháng |
| Hệ thống xử lý | |
| CPU | Intel Celeron J3455, Apollo Lake, 4 lõi, 4 luồng, 1.5GHz (Turbo lên đến 2.3GHz), 2M Cache, Intel HD Graphics 500 |
| CPU TDP | 10W |
| Bộ nhớ | 1 x DDR3L SO-DIMM Socket ((Cho đến 8G, 1600MHz) |
| Chipset | Theo CPU |
| Biểu đồ | Intel HD Graphics 500 |
| Chipset LAN | 4 x Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN ((Hỗ trợ POE) |
| Chăm chó | Vâng. |
| I/O phía trước | |
| Nút bật | 1 x Nút bật, 1 x Nút khôi phục |
| Đèn LED | 1 x Power LED, 1 x HDD LED |
| Khả năng phát video | 1 x HDMI |
| Cổng hàng loạt | 1 x RS-232 (RJ-45) |
| USB | 2 x USB 3.0, 3 x USB 2.0 |
| I/O phía sau | |
| Sức mạnh | 1 x 12V DC Jack, 1 x 48V DC Jack cho POE |
| Đèn LED | 1 x Power LED, 1 x HDD LED |
| LAN | 4 x Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN ((Hỗ trợ POE) |
| Lưu trữ | 1 x 2,5 inch HDD/SSD 1 x Mini PCIe cho mSATA SSD |
| Hỗ trợ hệ điều hành | UEFI win dows 10, Linux, pfsense. vv |
| Nhu cầu năng lượng | |
| Bộ điều hợp năng lượng | 1 x 12V3A, Jack DC: 5,5mm/2,5mm |
| Bộ điều hợp điện cho POE | 1 x 48V2A, Jack DC: Mini DIN (tùy chọn) |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~50°C |
| Nhiệt độ không hoạt động | -20°C~80°C |
| Độ ẩm | 10% ~ 90% |
| Máy móc | |
| Vật liệu | Hợp kim nhôm |
| Cấu trúc | 187 x 111 x 49mm |
| Trọng lượng | 1.00kg |
| Lắp đặt | VESA Mounting Bracket |
| Kích thước bao bì | 261 x 218 x 75mm |
| Chế độ làm mát | Thiết kế không có quạt |
![]()
![]()
![]()
Kết nối mạnh mẽ với hỗ trợ POE:Được trang bị 4 cổng LAN Gigabit hỗ trợ Power over Ethernet (POE),thiết bị này đơn giản hóa kiến trúc mạng của bạn bằng cách cung cấp năng lượng và dữ liệu thông qua một cáp duy nhất.
Thiết kế không có quạt đáng tin cậy:Hệ thống làm mát thụ động (không có quạt) đảm bảo hoạt động yên tĩnh và loại bỏ nguy cơ thất bại của quạt, làm cho nó hoàn hảo cho hoạt động 24/7 trong môi trường công nghiệp bụi hoặc nhạy cảm với tiếng ồn.
Tỷ lệ hiệu suất cao so với năng lượng:Được cung cấp bởi bộ xử lý Intel Celeron J3455, nó cung cấp sức mạnh xử lý ổn định cho tường lửa (pfSense / OPNsense), định tuyến mềm và tính toán cạnh trong khi duy trì mức tiêu thụ năng lượng thấp.
Lưu trữ và mở rộng linh hoạt:Với hỗ trợ cho SATA 3.0, mSATA và Mini PCIe, Mi3455P4 cung cấp tính linh hoạt để mở rộng dung lượng lưu trữ và thêm các mô-đun không dây dựa trên nhu cầu dự án cụ thể của bạn.
Sản phẩm nhỏ gọn và công nghiệp:Chỉ có kích thước 187 x 111 x 49mm, dấu chân nhỏ và cổng RS-232 COM chuyên dụng cho phép nó tích hợp liền mạch vào tủ thiết bị hẹp và thiết lập công nghiệp cũ.