| MOQ: | 1 cái |
| standard packaging: | Hộp mạng |
| Delivery period: | 2~5 ngày |
| phương thức thanh toán: | T/T, Western Union, Thẻ tín dụng |
| Supply Capacity: | 5000 CÁI / tháng |
| Mô tả | |
|---|---|
| CPU | Intel Core i5-4200U, Haswell, 2 Core, 4 Thread, 1.6GHz (Turbo lên đến 2.6GHz), 3M Cache, Intel HD Graphics 4400, TDP: 15W. |
| CPU TDP | Theo CPU |
| Bộ nhớ | 1 x DDR3L SO-DIMM Socket (Cho đến 8G, 1333/1600MHz) |
| Lưu trữ | 1 x 2,5 inch HDD/SSD 1 x Mini PCIe cho mSATA SSD |
| Chipset | Theo CPU |
| Biểu đồ | Theo CPU |
| Âm thanh | Realtek HD Audio |
| Chăm chó | Vâng. |
| Lan Chipset | 2 x Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN |
| Sự mở rộng | 1 x Mini PCIe dài đầy đủ cho SSD |
| 1 x Mini PCIe, chiều dài đầy đủ cho 4G, nửa chiều dài cho Wi-Fi | |
| GPIO | Vâng. |
| RS-485 | COM2 có thể được thiết lập như RS-485 (Factory Setting) |
| Tự động bắt đầu nhảy | Vâng. |
| I/O phía trước | |
| Nút bật | 1 |
| Cổng hàng loạt | 2 x RS-232 (COM5, COM6) |
| Đèn LED | 1 x Power LED, 1 x HDD LED |
| USB | 2 x USB 3.0, 2 x USB 2.0 |
| I/O phía sau | |
| Sức mạnh | 1 x DC Jack |
| Khả năng phát video | 2 x HDMI |
| Cổng hàng loạt | 4 x RS-232 |
| USB | 2 x USB 2.0 |
| Âm thanh | 1 x Mic-in, 1 x Line-out |
| LAN | 2 x Intel I211-AT/I210-AT Gigabit LAN |
| Các loại khác | |
| Vật liệu | Đồng hợp kim nhôm |
| Cấu trúc | 187 x 111 x 49mm |
| Trọng lượng | 1.09kg |
| Kích thước bao bì | 261 x 218 x 75mm |
| Khóa Kensington | Không. |
| Chế độ làm mát | Thiết kế không có quạt |
| Lắp đặt | VESA Mounting Bracket |
| Hỗ trợ hệ điều hành | |
| Hệ điều hành | Win Dows 7, Win Dows 8, Win Dows 10, Linux |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~50°C |
| Nhiệt độ không hoạt động | -20°C~80°C |
| Độ ẩm | 10% ~ 90% |
| Danh sách gói | |
| Danh sách bao bì | 1 x Mini PC,1 x nguồn điện,1 x dây điện,1 x VESA |
Hình ảnh sản phẩm và giao diện
![]()
![]()
Tùy chọn CPU có sẵn
2955U: Intel Celeron 2955U, Haswell, 2 lõi, 2 luồng, 1.4GHz, Cache 2M, Intel HD Graphics, TDP: 15W.
4005U: Intel Core i3-4005U, Haswell, 2 lõi, 4 chủ đề, 1.7GHz, 3M Cache, Intel HD Graphics 4400, TDP: 15W.
4200U: Intel Core i5-4200U, Haswell, 2 lõi, 4 luồng, 1.6GHz (Turbo lên đến 2.6GHz), 3M Cache, Intel HD Graphics 4400, TDP: 15W.
4500U: Intel Core i7-4500U, Haswell, 2 lõi, 4 luồng, 1.8GHz (Turbo lên đến 3.0GHz), 4M Cache, Intel HD Graphics 4400, TDP: 15W.
4200Y: Intel Core i5-4200Y, Haswell, 2 lõi, 4 chủ đề, 1.4GHz (Turbo lên đến 1.9GHz), 3M Cache, Intel HD Graphics 4200, TDP: 11.5W.
3205U: Intel Celeron 3205U, Broadwell, 2 lõi, 2 luồng, 1.5GHz, 2M Cache, Intel HD Graphics, TDP: 15W.
3215U: Intel Celeron 3215U, Broadwell, 2 lõi, 2 chủ đề, 1.7GHz, Cache 2M, Intel HD Graphics, TDP: 15W.
5005U: Intel Core i3-5005U, Broadwell, 2 lõi, 4 chủ đề, 2.0GHz, 3M Cache, Intel HD Graphics 5500, TDP: 15W.
5200U: Intel Core i5-5200U, Broadwell, 2 lõi, 4 luồng, 2.2GHz (Turbo lên đến 2.7GHz), 3M Cache, Intel HD Graphics 5500, TDP: 15W.
Ưu điểm chính của sản phẩm
Các lĩnh vực ứng dụng